thòm thèm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác chưa thỏa mãn, còn muốn ăn thêm sau khi đã ăn: Diễn tả trạng thái vẫn còn thèm thuồng, chưa thấy đủ, chưa thấy đã miệng sau khi ăn hoặc uống một thứ gì đó.
- Cảm giác thèm muốn, ham thích một cách mạnh mẽ (thường dùng trong phương ngữ): Diễn tả sự khao khát, thèm muốn đối với một thứ gì đó nói chung, không chỉ là đồ ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ăn ba bát cơm rồi mà nó vẫn còn thòm thèm. (Nó đã ăn ba bát cơm rồi nhưng vẫn còn cảm thấy chưa đủ.)
- Món chè ngon quá, ăn một bát xong ai cũng thấy thòm thèm. (Món chè ngon quá, ăn xong một bát ai cũng thấy vẫn còn muốn ăn thêm.)
- (Phương ngữ) Thằng bé cứ thòm thèm nhìn chiếc xe đạp mới của bạn. (Cậu bé cứ nhìn chiếc xe đạp mới của bạn với vẻ thèm muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn còn thòm thèm": Một cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh món ăn ngon đến mức dù đã ăn rồi vẫn còn cảm giác muốn ăn nữa, hoặc để chỉ việc ăn chưa đủ no, chưa thỏa mãn.
- Mẹ nấu món canh chua cá lóc này ngon tuyệt, ăn xong vẫn còn thòm thèm.
- Dùng để tả trạng thái tâm lý khao khát, ước ao một điều gì đó.
- Nghe kể về chuyến du lịch Đà Lạt, lòng tôi cứ thòm thèm muốn đi ngay.
Biến thể và từ gần giống
- Thèm thuồng (tính từ): Có nghĩa tương tự, diễn tả cảm giác thèm muốn rõ rệt, thường thể hiện ra bên ngoài qua ánh mắt, thái độ.
- Thèm (động từ/tính từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ sự mong muốn, khao khát (ăn uống hoặc điều gì đó).
- Bứt rứt (tính từ): Cảm giác khó chịu, không yên trong lòng, có thể do thèm muốn điều gì đó chưa đạt được.
Từ đồng nghĩa
- Thèm muốn: Mong muốn, khao khát.
- Lưu luyến (trong ngữ cảnh ăn uống): Cảm giác luyến tiếc, chưa muốn dừng lại vì quá ngon.
- Chưa đã (thông tục): Chưa thỏa mãn, chưa đủ.
Các cụm từ liên quan
- Nhìn thòm thèm: Nhìn với ánh mắt thể hiện sự thèm muốn, ham thích.
- Đám trẻ nhìn thòm thèm vào tủ kính bánh ngọt.
- Thòm thèm mong đợi: Mong chờ một điều gì đó với cảm giác háo hức, khao khát.
- Cả lớp thòm thèm mong đợi buổi dã ngoại cuối tuần.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Ngồi trên đống lửa mà thòm thèm": Thành ngữ ví von chỉ việc rất gần, rất sẵn thứ mình thèm muốn nhưng lại không thể với tới hoặc không được phép sử dụng.
- "Thòm thèm như mèo thấy mỡ": So sánh sự thèm muốn mãnh liệt, không che giấu được, giống như con mèo khi thấy mỡ.
- Chưa được đủ thích miệng: Ăn còn thòm thèm